Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20401 |
Họ tên:
Bùi Xuân Sơn
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 006******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 20402 |
Họ tên:
Đào Đức Tấn
Ngày sinh: 06/08/1970 Thẻ căn cước: 001******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 20403 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khôi
Ngày sinh: 28/05/1995 Thẻ căn cước: 048******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20404 |
Họ tên:
Phan Lê Bảy
Ngày sinh: 17/12/1990 Thẻ căn cước: 040******450 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa - địa hình - địa chính |
|
||||||||||||
| 20405 |
Họ tên:
Tô Xuân Quang
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 034******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20406 |
Họ tên:
Triệu Đức Minh Sơn
Ngày sinh: 25/06/1982 Thẻ căn cước: 006******730 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20407 |
Họ tên:
Vũ Văn Đông
Ngày sinh: 26/04/1995 Thẻ căn cước: 035******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20408 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hùng
Ngày sinh: 12/11/1982 Thẻ căn cước: 019******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 20409 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sáng
Ngày sinh: 21/04/1981 Thẻ căn cước: 031******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20410 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 035******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 20411 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Linh
Ngày sinh: 13/12/1990 Thẻ căn cước: 026******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 20412 |
Họ tên:
Phạm Đình Thi
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 037******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20413 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20414 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Tuyền
Ngày sinh: 04/02/1989 Thẻ căn cước: 025******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20415 |
Họ tên:
ĐẶNG NHƠN QUÂN
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 089******021 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20416 |
Họ tên:
Trà Thành Thuận
Ngày sinh: 06/03/1979 Thẻ căn cước: 074******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20417 |
Họ tên:
Đinh Thị Hải Yến
Ngày sinh: 12/11/1982 Thẻ căn cước: 074******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 20418 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 05/04/1996 Thẻ căn cước: 092******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20419 |
Họ tên:
Vũ Công Hưởng
Ngày sinh: 21/01/1981 Thẻ căn cước: 033******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng (Công nghệ kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 20420 |
Họ tên:
Hồ Thị Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 16/02/1998 Thẻ căn cước: 052******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
