Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20381 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 030******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20382 |
Họ tên:
Hoàng Gia Hoàn
Ngày sinh: 25/01/1991 Thẻ căn cước: 034******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20383 |
Họ tên:
La Văn Sơn
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 004******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20384 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Sơn
Ngày sinh: 19/09/1977 Thẻ căn cước: 040******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 20385 |
Họ tên:
Dương Tiến Đương
Ngày sinh: 25/03/1986 Thẻ căn cước: 017******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 20386 |
Họ tên:
Lê Văn Thao
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 042******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20387 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoà
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20388 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thắng
Ngày sinh: 14/12/1981 Thẻ căn cước: 033******476 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Địa hình - địa chính ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 20389 |
Họ tên:
Lê Đức Đỗng
Ngày sinh: 17/04/1975 Thẻ căn cước: 034******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20390 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tuất
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 033******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 20391 |
Họ tên:
Lại Minh Hiếu
Ngày sinh: 14/10/1997 Thẻ căn cước: 035******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20392 |
Họ tên:
Dương Văn Phát
Ngày sinh: 26/05/1985 Thẻ căn cước: 035******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20393 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 034******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20394 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 019******176 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Nghành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 20395 |
Họ tên:
Trần Danh Ngọc
Ngày sinh: 21/11/1986 Thẻ căn cước: 027******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 20396 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dũng
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 20397 |
Họ tên:
Lê Anh Phúc
Ngày sinh: 19/02/1994 Thẻ căn cước: 038******438 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20398 |
Họ tên:
Phạm Văn Bằng
Ngày sinh: 09/02/1983 Thẻ căn cước: 036******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20399 |
Họ tên:
Phạm Anh Tài
Ngày sinh: 21/09/1975 Thẻ căn cước: 035******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 20400 |
Họ tên:
Vũ Trí Kiên
Ngày sinh: 12/05/1980 Thẻ căn cước: 015******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
