Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2021 |
Họ tên:
Phạm Văn Khiên
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 036******791 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 2022 |
Họ tên:
Phạm Quang Nhật
Ngày sinh: 25/10/1998 Thẻ căn cước: 040******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2023 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 06/06/1999 Thẻ căn cước: 044******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2024 |
Họ tên:
Phạm Đình Hoàng
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 042******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2025 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 038******823 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 2026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Miên
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 026******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2027 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 07/06/1998 Thẻ căn cước: 030******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển ngành kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 2028 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 14/07/1999 Thẻ căn cước: 030******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2029 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 02/04/1998 Thẻ căn cước: 027******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2030 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đức
Ngày sinh: 28/11/1999 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2031 |
Họ tên:
Lê Đình Quyền
Ngày sinh: 15/08/1998 Thẻ căn cước: 040******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2032 |
Họ tên:
Vũ Trọng Nam
Ngày sinh: 17/06/1981 Thẻ căn cước: 027******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 2033 |
Họ tên:
Trần Văn Tám
Ngày sinh: 08/04/1982 Thẻ căn cước: 026******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2034 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 038******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2035 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 05/07/1991 Thẻ căn cước: 067******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2036 |
Họ tên:
Lê Tiến Thắng
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 025******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 2037 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 038******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2038 |
Họ tên:
Hà Văn Ngọc
Ngày sinh: 27/12/1996 Thẻ căn cước: 038******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 2039 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Phong
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Điện |
|
||||||||||||
| 2040 |
Họ tên:
Bùi Xuân Sáng
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 037******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
