Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 2021 |
Họ tên:
Vũ Hà Lâm
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 036******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 2022 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thành
Ngày sinh: 02/03/1989 Thẻ căn cước: 054******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 2023 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 086******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 2024 |
Họ tên:
Trương Viết Hiển
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 051******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||
| 2025 |
Họ tên:
Lê Tiến Sinh
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 052******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||
| 2026 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 052******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||
| 2027 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Nam Anh
Ngày sinh: 10/10/2000 Thẻ căn cước: 066******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 2028 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Liên
Ngày sinh: 09/10/1999 Thẻ căn cước: 054******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 2029 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tới
Ngày sinh: 07/08/1993 Thẻ căn cước: 072******357 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 2030 |
Họ tên:
Đỗ Đặng Tùng
Ngày sinh: 22/08/1990 Thẻ căn cước: 054******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 2031 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 082******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 2032 |
Họ tên:
Phạm Thế Tâm
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 034******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 2033 |
Họ tên:
Trần Trí Hiển
Ngày sinh: 16/03/2000 Thẻ căn cước: 082******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 2034 |
Họ tên:
Trần Quốc Duy
Ngày sinh: 25/11/1994 Thẻ căn cước: 052******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 2035 |
Họ tên:
Lê Vũ Hoàng Nam
Ngày sinh: 06/06/1997 Thẻ căn cước: 087******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 2036 |
Họ tên:
Phùng Nguyên Hoan Anh
Ngày sinh: 05/01/1982 Thẻ căn cước: 079******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||
| 2037 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 079******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||
| 2038 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vĩ
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 051******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||
| 2039 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 066******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||
| 2040 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Bảo
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 051******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
