Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20361 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 23/09/1995 Thẻ căn cước: 038******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20362 |
Họ tên:
Đặng Tất Trường
Ngày sinh: 17/02/1995 Thẻ căn cước: 034******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20363 |
Họ tên:
Đoàn Văn Sơn
Ngày sinh: 16/07/1996 Thẻ căn cước: 037******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20364 |
Họ tên:
Đinh Văn Việt
Ngày sinh: 02/03/1983 Thẻ căn cước: 037******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20365 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 28/10/1986 Thẻ căn cước: 035******053 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20366 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/01/1993 Thẻ căn cước: 030******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 20367 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 026******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 20368 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20369 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hiếu
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 001******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh ngành Kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 20370 |
Họ tên:
Lê Đình Thực
Ngày sinh: 15/08/1991 Thẻ căn cước: 038******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20371 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 034******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 20372 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chi
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 030******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 20373 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Trình
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 025******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20374 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 24/01/1984 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành KT công trình - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 20375 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chiến
Ngày sinh: 06/07/1986 Thẻ căn cước: 042******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20376 |
Họ tên:
Lương Quang Tuyên
Ngày sinh: 25/05/1986 Thẻ căn cước: 030******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường bộ ngành xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 20377 |
Họ tên:
Phạm Xuân Chiều
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 037******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20378 |
Họ tên:
Trần Huy Thắng
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 030******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường hầm và Metro ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 20379 |
Họ tên:
Lê Quang Dinh
Ngày sinh: 15/10/1976 Thẻ căn cước: 036******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 20380 |
Họ tên:
Phạm Văn Anh
Ngày sinh: 02/08/1980 Thẻ căn cước: 040******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chính |
|
