Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20341 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 022******811 Trình độ chuyên môn: Cử nhân hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20342 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 30/10/1994 Thẻ căn cước: 037******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20343 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 21/11/1997 Thẻ căn cước: 036******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20344 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 27/12/1982 Thẻ căn cước: 001******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20345 |
Họ tên:
Doãn Thế Chánh
Ngày sinh: 11/05/1995 Thẻ căn cước: 030******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20346 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thúc
Ngày sinh: 08/10/1989 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20347 |
Họ tên:
Đỗ Đức Quang
Ngày sinh: 07/05/1993 Thẻ căn cước: 030******060 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 20348 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Khánh
Ngày sinh: 28/09/1988 Thẻ căn cước: 017******093 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 20349 |
Họ tên:
Trần Văn Hạnh
Ngày sinh: 28/01/1994 Thẻ căn cước: 036******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20350 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 13/12/1994 Thẻ căn cước: 038******125 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 20351 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quang
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 040******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20352 |
Họ tên:
Cấn Văn Vĩ
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 025******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 20353 |
Họ tên:
Vũ Danh Dương
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Công nghệ kỹ thuật và xây dựng |
|
||||||||||||
| 20354 |
Họ tên:
Thái Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1984 Thẻ căn cước: 040******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 20355 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuân
Ngày sinh: 29/07/1980 Thẻ căn cước: 001******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 20356 |
Họ tên:
Hà Văn Lý
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 038******162 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20357 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 036******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20358 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Lãm
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 054******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20359 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vỹ
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 024******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20360 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/06/1998 Thẻ căn cước: 038******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
