Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20321 |
Họ tên:
Ngô Công Quang
Ngày sinh: 22/08/1979 Thẻ căn cước: 049******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20322 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuyến
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 040******806 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 20323 |
Họ tên:
Tô Văn Thương
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 046******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20324 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/11/1982 Thẻ căn cước: 049******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 20325 |
Họ tên:
Đinh Quang Đăng
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 042******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 20326 |
Họ tên:
Trương Ngọc Long
Ngày sinh: 12/10/1979 Thẻ căn cước: 049******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 20327 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nhân
Ngày sinh: 22/06/1981 Thẻ căn cước: 049******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 20328 |
Họ tên:
Phan Hồng Nhật
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 052******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 18/04/1995 Thẻ căn cước: 051******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20330 |
Họ tên:
Phạm Quang Hiếu
Ngày sinh: 08/08/1994 Thẻ căn cước: 049******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20331 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 049******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bản
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 051******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 20333 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiếu
Ngày sinh: 03/06/1982 Thẻ căn cước: 052******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20334 |
Họ tên:
Trần Văn Lịnh
Ngày sinh: 30/09/1991 Thẻ căn cước: 049******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20335 |
Họ tên:
Lê Thanh Điệp
Ngày sinh: 21/12/1991 Thẻ căn cước: 049******235 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20336 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiện
Ngày sinh: 27/07/1959 Thẻ căn cước: 034******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20337 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hùng
Ngày sinh: 27/05/1968 Thẻ căn cước: 008******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20338 |
Họ tên:
Thái Hữu Chuẩn
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 040******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20339 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luyện
Ngày sinh: 17/08/1986 Thẻ căn cước: 036******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20340 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lê
Ngày sinh: 28/09/1991 Thẻ căn cước: 040******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
