Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20301 |
Họ tên:
Phạm Hữu Quân
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 033******039 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20302 |
Họ tên:
Phạm Đình Đức
Ngày sinh: 15/09/1993 Thẻ căn cước: 034******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20303 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Kiên
Ngày sinh: 08/11/1978 Thẻ căn cước: 024******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20304 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hừng
Ngày sinh: 24/09/1980 Thẻ căn cước: 031******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20305 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hoàng
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 040******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 20306 |
Họ tên:
Phan Hoàng Anh
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 024******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20307 |
Họ tên:
Vũ Phương Nam
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 001******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 20308 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 15/12/1990 Thẻ căn cước: 037******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20309 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quân
Ngày sinh: 07/04/1991 Thẻ căn cước: 034******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20310 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thu
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 038******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 20311 |
Họ tên:
Cao Hoài Hữu
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 093******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20312 |
Họ tên:
Đào Danh Tùng
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 040******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20313 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Quyết
Ngày sinh: 23/06/1972 Thẻ căn cước: 040******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện chuyên ngành điện |
|
||||||||||||
| 20314 |
Họ tên:
Phan Văn Nguyên Hà
Ngày sinh: 14/09/1982 Thẻ căn cước: 049******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20315 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phúc
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 001******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20316 |
Họ tên:
Lê Đình Dương
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 038******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20317 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 036******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 20318 |
Họ tên:
Vũ Đức Chính
Ngày sinh: 15/05/1989 Thẻ căn cước: 034******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 20319 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàn
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 031******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20320 |
Họ tên:
Tạ Hữu Long
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 034******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
