Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20281 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 22/01/1997 Thẻ căn cước: 035******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 20282 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thái
Ngày sinh: 26/12/1992 Thẻ căn cước: 052******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20283 |
Họ tên:
Trần Hữu Giáo
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 049******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20284 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quý
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 054******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 20285 |
Họ tên:
Trần Đức Hùng
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 051******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20286 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 080******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 20287 |
Họ tên:
Văn Công Pháp
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 052******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20288 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 12/11/1997 Thẻ căn cước: 036******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20289 |
Họ tên:
Đàm Việt Khoa
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 051******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 20290 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/07/1993 Thẻ căn cước: 087******606 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20291 |
Họ tên:
Trần Quốc Thành
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 082******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20292 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 21/01/1998 Thẻ căn cước: 082******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 20293 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Giang
Ngày sinh: 14/07/1993 Thẻ căn cước: 038******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20294 |
Họ tên:
Phạm Xuân Nhiệm
Ngày sinh: 24/08/1993 Thẻ căn cước: 034******054 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20295 |
Họ tên:
Lê Văn Liêm
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20296 |
Họ tên:
Trần Bảo Thuỵ An
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 031******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20297 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/12/1994 Thẻ căn cước: 037******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20298 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 07/12/1992 Thẻ căn cước: 033******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 20299 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 26/06/1995 Thẻ căn cước: 035******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20300 |
Họ tên:
Khuất Đình Toàn
Ngày sinh: 28/03/1994 Thẻ căn cước: 001******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
