Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20241 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Việt
Ngày sinh: 05/09/2000 Thẻ căn cước: 080******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20242 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tâm
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 074******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20243 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 040******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20244 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiền
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 068******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20245 |
Họ tên:
Phạm Quang Sang
Ngày sinh: 07/02/1991 Thẻ căn cước: 070******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20246 |
Họ tên:
Nguyễn Trí
Ngày sinh: 19/11/1988 Thẻ căn cước: 086******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20247 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Lộc
Ngày sinh: 02/12/1990 Thẻ căn cước: 092******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20248 |
Họ tên:
Danh sang
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 091******414 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20249 |
Họ tên:
Đỗ Anh Hào
Ngày sinh: 06/10/1998 Thẻ căn cước: 091******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 20250 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 044******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 20251 |
Họ tên:
Đỗ Công Hớn
Ngày sinh: 14/11/1997 Thẻ căn cước: 091******384 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20252 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thọ
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 091******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 20253 |
Họ tên:
Võ Văn Thẩm Em
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 091******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20254 |
Họ tên:
Nguyễn Phục Thiện
Ngày sinh: 04/12/1980 Thẻ căn cước: 083******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20255 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thịnh
Ngày sinh: 10/04/2000 Thẻ căn cước: 082******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 20256 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 14/05/2000 Thẻ căn cước: 082******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 20257 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bản
Ngày sinh: 08/10/1973 Thẻ căn cước: 030******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 20258 |
Họ tên:
Trà Thanh Hải
Ngày sinh: 09/09/1977 Thẻ căn cước: 049******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 20259 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 064******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20260 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiếu
Ngày sinh: 17/07/1985 Thẻ căn cước: 064******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
