Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20221 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Thanh
Ngày sinh: 06/03/1999 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20222 |
Họ tên:
Lê Văn Trà
Ngày sinh: 05/01/1979 Thẻ căn cước: 040******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20223 |
Họ tên:
Lê Thanh Phấn
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 094******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 20224 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 064******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20225 |
Họ tên:
Quàng Hùng Vĩ
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 011******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20226 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 31/10/1985 Thẻ căn cước: 011******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20227 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 25/05/1992 Thẻ căn cước: 011******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20228 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 27/09/1986 Thẻ căn cước: 075******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 20229 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Toàn
Ngày sinh: 16/07/1991 Thẻ căn cước: 036******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20230 |
Họ tên:
Bùi Thức Anh
Ngày sinh: 30/11/1982 Thẻ căn cước: 042******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20231 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Văn Phụng
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 048******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20232 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh Bình
Ngày sinh: 18/01/1987 Thẻ căn cước: 077******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 20233 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 077******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 20234 |
Họ tên:
Huỳnh Chương
Ngày sinh: 14/04/1997 Thẻ căn cước: 077******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20235 |
Họ tên:
Trương Văn Hòa
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 044******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20236 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Điệp
Ngày sinh: 11/12/1979 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 20237 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 01/04/1968 Thẻ căn cước: 049******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20238 |
Họ tên:
Lê Văn Năm
Ngày sinh: 24/07/1987 Thẻ căn cước: 049******393 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 20239 |
Họ tên:
Đỗ Gia Hy
Ngày sinh: 06/09/1999 Thẻ căn cước: 083******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20240 |
Họ tên:
Lê Thành Toản
Ngày sinh: 17/05/1991 Thẻ căn cước: 083******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
