Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20201 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Thế
Ngày sinh: 15/07/1993 Thẻ căn cước: 037******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20202 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 26/11/1998 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20203 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Hoa
Ngày sinh: 21/11/1998 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20204 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 31/05/1986 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 20205 |
Họ tên:
Bùi Văn Quyết
Ngày sinh: 12/07/1993 Thẻ căn cước: 031******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20206 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trung
Ngày sinh: 29/10/1974 Thẻ căn cước: 082******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20207 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 05/09/1989 Thẻ căn cước: 075******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20208 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Trung
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 035******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20209 |
Họ tên:
Đào Việt Hưng
Ngày sinh: 04/08/1979 Thẻ căn cước: 027******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20210 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 001******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 20211 |
Họ tên:
Vương Văn Diệm
Ngày sinh: 19/01/1973 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20212 |
Họ tên:
Lý Công Điền
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 094******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20213 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Tới
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 001******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20214 |
Họ tên:
Trần Văn Chính
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20215 |
Họ tên:
Lộc Văn Hào
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 038******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 20216 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Thanh
Ngày sinh: 06/03/1999 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20217 |
Họ tên:
Lê Văn Trà
Ngày sinh: 05/01/1979 Thẻ căn cước: 040******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20218 |
Họ tên:
Lê Thanh Phấn
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 094******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 20219 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 064******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20220 |
Họ tên:
Quàng Hùng Vĩ
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 011******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
