Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20181 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Pháp
Ngày sinh: 25/12/1983 Thẻ căn cước: 051******842 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 20182 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Trung
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20183 |
Họ tên:
Lê Tấn Duẩn
Ngày sinh: 12/02/1981 Thẻ căn cước: 049******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20184 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 21/06/1978 Thẻ căn cước: 001******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20185 |
Họ tên:
Vũ Quang Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 027******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 20186 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khanh
Ngày sinh: 19/07/1990 Thẻ căn cước: 036******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20187 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiến
Ngày sinh: 19/12/1976 Thẻ căn cước: 035******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20188 |
Họ tên:
Đặng Thị Ngọc Bích
Ngày sinh: 07/03/1984 Thẻ căn cước: 031******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20189 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 27/02/2000 Thẻ căn cước: 001******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 20190 |
Họ tên:
Lê Văn Quý
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20191 |
Họ tên:
Trần Đức Tặng
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 034******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20192 |
Họ tên:
Hoàng Minh Ngọc
Ngày sinh: 12/07/1989 Thẻ căn cước: 040******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20193 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 14/12/1989 Thẻ căn cước: 011******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20194 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quang
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 034******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 20195 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đông
Ngày sinh: 05/07/1979 Thẻ căn cước: 001******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 20196 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoàn
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 031******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường -Tự động hóa Thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 20197 |
Họ tên:
Đậu Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/01/1991 Thẻ căn cước: 040******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 20198 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyện
Ngày sinh: 18/06/1993 Thẻ căn cước: 038******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 20199 |
Họ tên:
Trần Thị Mai
Ngày sinh: 09/04/1998 Thẻ căn cước: 036******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20200 |
Họ tên:
Trịnh Tùng Lâm
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 038******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
