Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2001 |
Họ tên:
Mai Thị Niệm
Ngày sinh: 15/11/1979 Thẻ căn cước: 002******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2002 |
Họ tên:
Mai Đình Học
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 038******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 2003 |
Họ tên:
Lò Văn Quang
Ngày sinh: 26/08/1999 Thẻ căn cước: 038******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2004 |
Họ tên:
Lê Thành Long
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 067******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2005 |
Họ tên:
Kiều Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2006 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Thuỷ
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 025******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2007 |
Họ tên:
Bùi Văn Phong
Ngày sinh: 24/12/1990 Thẻ căn cước: 030******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 2008 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Lượng
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 038******356 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2009 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuyên
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 036******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2010 |
Họ tên:
Phùng Văn Bản
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 040******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2011 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoán
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 2012 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tám
Ngày sinh: 05/06/1975 Thẻ căn cước: 054******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2013 |
Họ tên:
Mai Thế Thực
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 038******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2014 |
Họ tên:
Lê Ngọc Diễn
Ngày sinh: 07/06/1987 Thẻ căn cước: 034******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2015 |
Họ tên:
Vũ Đức Mạnh
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2016 |
Họ tên:
Trần Xuân Hà
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 033******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2017 |
Họ tên:
Tào Đức Thịnh
Ngày sinh: 14/11/1998 Thẻ căn cước: 038******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 2018 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 036******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2019 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 03/06/1993 Thẻ căn cước: 024******010 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 2020 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 035******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
