Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2001 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 052******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 2002 |
Họ tên:
Thái Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1995 Thẻ căn cước: 040******036 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2003 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thái
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 044******833 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2004 |
Họ tên:
Trần Nam Huân
Ngày sinh: 27/07/1976 Thẻ căn cước: 092******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công |
|
||||||||||||
| 2005 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiệu
Ngày sinh: 03/02/1999 Thẻ căn cước: 038******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2006 |
Họ tên:
Phạm Tâm Anh
Ngày sinh: 22/12/1975 Thẻ căn cước: 079******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Nông thôn |
|
||||||||||||
| 2007 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thắng
Ngày sinh: 27/04/1994 Thẻ căn cước: 072******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 15/12/1997 Thẻ căn cước: 036******516 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2009 |
Họ tên:
Lê Hồng Nhiên
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 087******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2010 |
Họ tên:
Đỗ Thành Phụng
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 087******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2011 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
Ngày sinh: 18/10/1998 Thẻ căn cước: 060******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thùy |
|
||||||||||||
| 2012 |
Họ tên:
Trương Công Định
Ngày sinh: 10/06/1995 Thẻ căn cước: 049******918 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2013 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoại
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 080******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2014 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vũ
Ngày sinh: 17/01/2001 Thẻ căn cước: 060******423 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 2015 |
Họ tên:
Đinh Hữu Hiển
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 070******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2016 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 044******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2017 |
Họ tên:
Phan Trần Thái
Ngày sinh: 29/12/1995 Thẻ căn cước: 079******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2018 |
Họ tên:
Bùi Văn Đoàn
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 056******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2019 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoang
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 054******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2020 |
Họ tên:
Hồ Công Nam
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 038******851 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
