Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20161 |
Họ tên:
Trần Đức Chính
Ngày sinh: 29/05/1995 Thẻ căn cước: 051******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20162 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chiến
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 037******679 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 20163 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiểu
Ngày sinh: 23/03/1989 Thẻ căn cước: 037******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20164 |
Họ tên:
Phan Mạnh Tuyến
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 037******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 20165 |
Họ tên:
Đinh Trọng Cảnh
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 037******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 20166 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 037******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20167 |
Họ tên:
Thái Thanh Phong
Ngày sinh: 08/04/1988 Thẻ căn cước: 051******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 20168 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 093******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20169 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 29/01/1978 Thẻ căn cước: 093******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 20170 |
Họ tên:
Nguyễn Nhã
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 093******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20171 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc An
Ngày sinh: 27/10/1970 Thẻ căn cước: 087******253 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 20172 |
Họ tên:
Phạm Nhựt Trường
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 087******257 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20173 |
Họ tên:
Hà Thái Quang Thịnh
Ngày sinh: 26/02/1988 Thẻ căn cước: 086******987 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20174 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiền
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 087******651 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 20175 |
Họ tên:
Đinh Thanh Phú
Ngày sinh: 07/06/1982 Thẻ căn cước: 087******798 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20176 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bé Sang
Ngày sinh: 10/04/1998 Thẻ căn cước: 087******969 Trình độ chuyên môn: Đại Học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20177 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quyến
Ngày sinh: 05/02/1973 Thẻ căn cước: 054******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20178 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hùng
Ngày sinh: 08/03/1976 Thẻ căn cước: 038******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20179 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Dũng
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 001******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20180 |
Họ tên:
Bùi Văn Hùng
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 037******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
