Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20141 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khải
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 051******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20142 |
Họ tên:
Lê Trung Thật
Ngày sinh: 30/06/1997 Thẻ căn cước: 096******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 20143 |
Họ tên:
Đặng Thành Lộc
Ngày sinh: 20/01/1992 Thẻ căn cước: 080******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20144 |
Họ tên:
Cao Thanh Tầng
Ngày sinh: 24/08/1993 Thẻ căn cước: 083******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 20145 |
Họ tên:
Bùi Văn Trung
Ngày sinh: 13/11/1997 Thẻ căn cước: 040******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20146 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 18/03/1990 Thẻ căn cước: 051******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20147 |
Họ tên:
Phạm Thúy Vy
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 056******327 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 20148 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thông
Ngày sinh: 06/03/1976 Thẻ căn cước: 049******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 20149 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Sang
Ngày sinh: 07/03/1997 Thẻ căn cước: 082******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20150 |
Họ tên:
Ngô Quang Đại
Ngày sinh: 28/07/1997 Thẻ căn cước: 079******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 20151 |
Họ tên:
Bùi Thị Như Hảo
Ngày sinh: 05/05/1997 Thẻ căn cước: 082******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 20152 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 040******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cảng - Đường thủy) |
|
||||||||||||
| 20153 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Hào
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 091******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20154 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 18/05/1996 Thẻ căn cước: 096******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 20155 |
Họ tên:
Đinh Thiên Bão
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 056******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 20156 |
Họ tên:
Lý Minh Nguyệt
Ngày sinh: 07/08/1994 Thẻ căn cước: 079******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20157 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Tuấn Huy
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 049******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20158 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Công
Ngày sinh: 19/11/1992 Thẻ căn cước: 052******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 20159 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Linh
Ngày sinh: 11/01/1991 Thẻ căn cước: 087******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20160 |
Họ tên:
Võ Văn Tình
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 051******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
