Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20121 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lực
Ngày sinh: 18/04/1984 Thẻ căn cước: 086******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 20122 |
Họ tên:
Nguyễn Thịnh
Ngày sinh: 11/01/1982 Thẻ căn cước: 060******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 20123 |
Họ tên:
Dương Trọng Lai
Ngày sinh: 13/11/1998 Thẻ căn cước: 060******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20124 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 05/09/1988 Thẻ căn cước: 030******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20125 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hợp
Ngày sinh: 30/04/1976 Thẻ căn cước: 027******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan thăm dò |
|
||||||||||||
| 20126 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 10/03/1969 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 20127 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vĩnh
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 022******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20128 |
Họ tên:
Hoàng Lê Vĩnh Tùng
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 046******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 20129 |
Họ tên:
Lưu Đức Lợi
Ngày sinh: 04/01/1984 Thẻ căn cước: 060******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20130 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Hoàng Giang
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 058******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp và hiệu quả năng lượng) |
|
||||||||||||
| 20131 |
Họ tên:
Hồ Đình Hòa
Ngày sinh: 04/04/1981 Thẻ căn cước: 040******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20132 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hải
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 019******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20133 |
Họ tên:
Triệu Tiều Dương
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 006******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20134 |
Họ tên:
Vũ Duy Long
Ngày sinh: 11/10/1997 Thẻ căn cước: 022******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20135 |
Họ tên:
Vy Công Quý
Ngày sinh: 06/04/1998 Thẻ căn cước: 006******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20136 |
Họ tên:
Hoàng Thị Ngần
Ngày sinh: 17/02/1977 Thẻ căn cước: 002******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20137 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 07/01/1974 Thẻ căn cước: 052******230 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 20138 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dũng
Ngày sinh: 25/05/1994 Thẻ căn cước: 064******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20139 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 095******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 20140 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Cường
Ngày sinh: 15/10/1965 Thẻ căn cước: 046******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
