Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20101 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 036******719 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 20102 |
Họ tên:
Nguyễn Đức
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 070******003 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 20103 |
Họ tên:
Phạm Hà
Ngày sinh: 21/04/1998 Thẻ căn cước: 052******656 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 20104 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 019******900 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 20105 |
Họ tên:
Lê Minh Dương
Ngày sinh: 08/07/1997 Thẻ căn cước: 038******233 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 20106 |
Họ tên:
Phạm Công Khải
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 075******922 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 20107 |
Họ tên:
Trần Phước Hòa
Ngày sinh: 15/01/1973 Thẻ căn cước: 058******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 20108 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 058******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 20109 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Hùng
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 035******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20110 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tiến
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 038******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20111 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Phúc
Ngày sinh: 25/06/1999 Thẻ căn cước: 036******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20112 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/02/1990 Thẻ căn cước: 036******848 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20113 |
Họ tên:
Vũ Văn Điệp
Ngày sinh: 10/08/1981 Thẻ căn cước: 036******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20114 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG NGHĨA
Ngày sinh: 09/01/1978 Thẻ căn cước: 089******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20115 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG PHÚC
Ngày sinh: 10/06/1997 Thẻ căn cước: 089******101 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20116 |
Họ tên:
Phan Bá Đạt
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 077******294 Trình độ chuyên môn: KS KT XD CTGT |
|
||||||||||||
| 20117 |
Họ tên:
Bùi Thế Anh
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 075******613 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 20118 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hưng
Ngày sinh: 21/04/1999 Thẻ căn cước: 075******362 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 20119 |
Họ tên:
Lê Tuyết Sương
Ngày sinh: 08/10/1997 Thẻ căn cước: 054******642 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 20120 |
Họ tên:
Vũ Thường Lạng
Ngày sinh: 25/01/1988 Thẻ căn cước: 036******111 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
