Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20081 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Liên
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 034******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20082 |
Họ tên:
Tạ Văn Toán
Ngày sinh: 26/07/1996 Thẻ căn cước: 001******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20083 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Ngát
Ngày sinh: 29/09/1999 Thẻ căn cước: 037******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20084 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khánh
Ngày sinh: 23/06/1995 Thẻ căn cước: 033******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20085 |
Họ tên:
Ngô Văn Thoàn
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 040******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20086 |
Họ tên:
Lưu Trường Giang
Ngày sinh: 21/07/1975 Thẻ căn cước: 025******211 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 20087 |
Họ tên:
Lê Ngọc Cương
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 038******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 20088 |
Họ tên:
Trương Mạnh Hà
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20089 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Tâm
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 040******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20090 |
Họ tên:
Nguyễn Như Vấn
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 035******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20091 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiếu
Ngày sinh: 02/08/1962 Thẻ căn cước: 001******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20092 |
Họ tên:
Trần Xuân Hoàn
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 037******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20093 |
Họ tên:
Nguyễn Sinh Phúc
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 035******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20094 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 11/02/1959 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư mỏ ngành công nghệ và cơ khí hóa đồng bộ khai thác mỏ lộ thiên |
|
||||||||||||
| 20095 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 30/03/1979 Thẻ căn cước: 037******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 20096 |
Họ tên:
Wada Tetsuo
Ngày sinh: 17/03/1968 Hộ chiếu: TT1***143 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 20097 |
Họ tên:
Gou Dailiang
Ngày sinh: 02/02/1985 Hộ chiếu: EH1***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý công trình cơ điện |
|
||||||||||||
| 20098 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Huy
Ngày sinh: 18/03/1983 Thẻ căn cước: 051******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 20099 |
Họ tên:
Sen Đình Khang
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 070******712 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 20100 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hân
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 038******273 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
