Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20061 |
Họ tên:
Ngô Đại Dương
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 027******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 20062 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chung
Ngày sinh: 11/09/1993 Thẻ căn cước: 027******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20063 |
Họ tên:
Dương Hữu Hợp
Ngày sinh: 01/11/1987 Thẻ căn cước: 027******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng (Cấp thoát Nước) |
|
||||||||||||
| 20064 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 034******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20065 |
Họ tên:
LÂM MINH TUYẾN
Ngày sinh: 03/07/1992 Thẻ căn cước: 094******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20066 |
Họ tên:
VÕ THÀNH CÔNG
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 082******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 20067 |
Họ tên:
Đỗ Thị Minh Hằng
Ngày sinh: 12/09/1998 Thẻ căn cước: 035******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20068 |
Họ tên:
Hoàng Thị Ngát
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 037******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20069 |
Họ tên:
Chu Thị Quỳnh Hoa
Ngày sinh: 18/04/1980 Thẻ căn cước: 030******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20070 |
Họ tên:
Cù Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1978 Thẻ căn cước: 025******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 20071 |
Họ tên:
Trần Văn Mỹ
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 036******458 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 20072 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 04/11/1993 Thẻ căn cước: 034******073 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 20073 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 001******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 20074 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hải
Ngày sinh: 31/07/1981 Thẻ căn cước: 042******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 20075 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Thông
Ngày sinh: 03/06/1996 Thẻ căn cước: 001******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20076 |
Họ tên:
Vũ Thị Nhi
Ngày sinh: 12/12/1986 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 20077 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 001******516 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 20078 |
Họ tên:
Dương Văn Đình
Ngày sinh: 11/01/1976 Thẻ căn cước: 033******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 20079 |
Họ tên:
Lưu Thị Kiều Oanh
Ngày sinh: 20/10/1998 Thẻ căn cước: 026******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20080 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiển
Ngày sinh: 21/09/1977 Thẻ căn cước: 036******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
