Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20041 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Biên
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 060******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20042 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 31/07/1995 Thẻ căn cước: 060******556 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 20043 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 060******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 20044 |
Họ tên:
Vũ Lê
Ngày sinh: 27/07/1992 Thẻ căn cước: 060******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20045 |
Họ tên:
Hồ Văn Trứ
Ngày sinh: 23/11/1978 Thẻ căn cước: 046******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 20046 |
Họ tên:
Lê Văn Định
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 052******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20047 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1997 Thẻ căn cước: 066******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20048 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thanh Trúc
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 066******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 29/03/1980 Thẻ căn cước: 035******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20050 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phú
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 066******265 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20051 |
Họ tên:
Đậu Quang Ái
Ngày sinh: 09/11/1979 Thẻ căn cước: 042******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20052 |
Họ tên:
Hồ Văn Thông
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 093******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20053 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 26/09/1972 Thẻ căn cước: 092******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Điện khí hoá & Cung cấp điện. |
|
||||||||||||
| 20054 |
Họ tên:
CAO ĐỨC THẮNG
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 052******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 20055 |
Họ tên:
TRỊNH LÊ VIÊN
Ngày sinh: 29/06/1980 Thẻ căn cước: 052******836 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 20056 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH KHANG
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 052******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 20057 |
Họ tên:
PHẠM ĐÌNH DANH
Ngày sinh: 01/09/1974 CMND: 211***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 20058 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà Tiên
Ngày sinh: 12/10/1997 Thẻ căn cước: 066******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20059 |
Họ tên:
Lê Xuân Hòa
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 027******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20060 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Công
Ngày sinh: 13/12/1994 Thẻ căn cước: 038******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
