Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20021 |
Họ tên:
Trương Thị Thủy
Ngày sinh: 14/01/1995 Thẻ căn cước: 038******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 20022 |
Họ tên:
Đào Duy Hồng Hải
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 046******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 20023 |
Họ tên:
Trần Hoàng Mạnh
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 040******655 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20024 |
Họ tên:
Trần Hoàng Giáp
Ngày sinh: 18/01/1985 Thẻ căn cước: 040******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20025 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 042******160 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20026 |
Họ tên:
Phạm Viết Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 040******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 20027 |
Họ tên:
Bùi Thanh Minh
Ngày sinh: 06/03/1987 Thẻ căn cước: 080******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20028 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/05/1982 Thẻ căn cước: 040******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 20029 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 20/03/1979 Thẻ căn cước: 034******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 20030 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1989 Thẻ căn cước: 056******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20031 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Biểu
Ngày sinh: 15/06/1995 CMND: 187***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cao
Ngày sinh: 19/04/1983 Thẻ căn cước: 036******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20033 |
Họ tên:
Hà Minh Thảo
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 024******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí tàu thuyền |
|
||||||||||||
| 20034 |
Họ tên:
Phạm Diễn Tiên Khánh
Ngày sinh: 19/01/1984 Thẻ căn cước: 091******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng- công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20035 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 20036 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 06/03/1996 Thẻ căn cước: 024******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20037 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Dương
Ngày sinh: 11/10/1989 Thẻ căn cước: 024******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 20038 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuyên
Ngày sinh: 15/01/1998 Thẻ căn cước: 054******035 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20039 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiếu
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 054******373 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 20040 |
Họ tên:
Châu Công Bính
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 054******009 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
