Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20001 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 30/08/1994 Thẻ căn cước: 038******381 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 20002 |
Họ tên:
Lê Văn Hiểu
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 038******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20003 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tuân
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 038******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20004 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 038******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20005 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hồng Thụy
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 060******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20006 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 093******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20007 |
Họ tên:
Lê Phước Lộc
Ngày sinh: 23/10/1996 Thẻ căn cước: 083******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 20008 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phương
Ngày sinh: 25/04/1989 Thẻ căn cước: 092******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20009 |
Họ tên:
PHẠM QUANG MINH
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 087******180 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20010 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 089******396 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20011 |
Họ tên:
HỒ THANH THỌ
Ngày sinh: 09/09/1992 Thẻ căn cước: 089******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20012 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH DÂN
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 089******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20013 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HÙNG
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 089******795 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20014 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 14/06/1991 Thẻ căn cước: 036******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20015 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 20/11/1997 Thẻ căn cước: 066******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20016 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 066******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20017 |
Họ tên:
Trần Văn Nhựt
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 077******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 20018 |
Họ tên:
Lê Trung Lập
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 044******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20019 |
Họ tên:
Phạm Xuân Vượng
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 040******840 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật cơ điện |
|
||||||||||||
| 20020 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 040******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí công trình |
|
