Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19981 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 18/02/1975 Thẻ căn cước: 040******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19982 |
Họ tên:
Lê Nam Thắng
Ngày sinh: 03/06/1981 Thẻ căn cước: 001******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19983 |
Họ tên:
Ngô Đức Sơn
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 027******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19984 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hùng
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 038******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19985 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Đắc
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 035******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động - ngành điện |
|
||||||||||||
| 19986 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 28/01/1992 Thẻ căn cước: 038******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 19987 |
Họ tên:
Đặng Minh Thắng
Ngày sinh: 31/07/1982 Thẻ căn cước: 037******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19988 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hạnh
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 017******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 19989 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dương
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 037******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động - ngành điện |
|
||||||||||||
| 19990 |
Họ tên:
Đỗ Duy Linh
Ngày sinh: 16/01/1980 Thẻ căn cước: 038******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19991 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 10/07/1969 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 19992 |
Họ tên:
Bùi Quang Đông
Ngày sinh: 06/01/1975 Thẻ căn cước: 034******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19993 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 022******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19994 |
Họ tên:
Lương Sỹ Giang
Ngày sinh: 21/04/1991 Thẻ căn cước: 038******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19995 |
Họ tên:
Vũ Văn Thế
Ngày sinh: 04/08/1981 Thẻ căn cước: 034******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19996 |
Họ tên:
Huỳnh Võ Hoàng Khang
Ngày sinh: 17/08/1997 Thẻ căn cước: 072******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19997 |
Họ tên:
Trần Châu Kiêm
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 051******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19998 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Anh
Ngày sinh: 07/10/1978 Thẻ căn cước: 074******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19999 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HƯNG
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 052******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật Kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 20000 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Bách
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 038******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
