Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1981 |
Họ tên:
Vương Quốc Hưng
Ngày sinh: 26/07/1999 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1982 |
Họ tên:
Võ Minh Lộc
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 051******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ( Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1983 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/09/1999 Thẻ căn cước: 045******673 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1984 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Khiêm
Ngày sinh: 22/03/1987 Thẻ căn cước: 056******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1985 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 15/05/1991 Thẻ căn cước: 042******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1986 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thọ
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 040******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1987 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 09/12/1992 Thẻ căn cước: 070******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1988 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Quốc Trung
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 064******397 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1989 |
Họ tên:
Võ Công Khánh
Ngày sinh: 12/06/1990 Thẻ căn cước: 060******555 Trình độ chuyên môn: Cao Đăng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1990 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuân
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 046******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1991 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/06/1997 Thẻ căn cước: 087******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1992 |
Họ tên:
Lâm Xuân Hoàng
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 049******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Vật liệu & Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 1993 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đại
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 046******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1994 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trà
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 051******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1995 |
Họ tên:
Lê Minh Kiếm
Ngày sinh: 21/09/1999 Thẻ căn cước: 080******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1996 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đức
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 038******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1997 |
Họ tên:
Nguyễn Hy Vọng
Ngày sinh: 10/01/2001 Thẻ căn cước: 077******676 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1998 |
Họ tên:
Phạm Đình Hoàng
Ngày sinh: 07/10/1980 Thẻ căn cước: 034******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 1999 |
Họ tên:
Châu Thanh Vương
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 052******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Oai
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 040******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
