Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1981 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 038******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1982 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bảo
Ngày sinh: 12/08/1986 Thẻ căn cước: 042******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1983 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 038******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1984 |
Họ tên:
Lê Khắc Tư
Ngày sinh: 01/09/1998 Thẻ căn cước: 042******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1985 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Anh
Ngày sinh: 09/08/1999 Thẻ căn cước: 031******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1986 |
Họ tên:
Bùi Đức Thắng
Ngày sinh: 30/12/1997 Thẻ căn cước: 022******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1987 |
Họ tên:
Xa Tuyến Hoàng
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 017******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1988 |
Họ tên:
Thái Doãn Hùng
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 038******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1989 |
Họ tên:
Phạm Văn Đại
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 036******727 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1990 |
Họ tên:
Phạm Quang Anh
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 031******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 1991 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 038******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1992 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 21/07/1989 Thẻ căn cước: 030******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1993 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 28/10/1986 Thẻ căn cước: 040******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 03/06/1999 Thẻ căn cước: 031******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1995 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lĩnh
Ngày sinh: 30/06/1996 Thẻ căn cước: 036******741 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1996 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hạnh
Ngày sinh: 14/12/1986 Thẻ căn cước: 037******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1997 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 04/07/1979 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1998 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chiến
Ngày sinh: 30/03/1993 Thẻ căn cước: 034******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1999 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 024******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2000 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 23/09/1984 Thẻ căn cước: 002******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
