Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/03/1958 Thẻ căn cước: 001******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường Ô-tô |
|
||||||||||||
| 182 |
Họ tên:
Vũ Tú Mai Loan
Ngày sinh: 29/07/1998 Thẻ căn cước: 037******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 183 |
Họ tên:
Phan Thị Huyền
Ngày sinh: 03/02/1998 Thẻ căn cước: 040******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 184 |
Họ tên:
Vũ Văn Giáp
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 027******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 185 |
Họ tên:
Vũ Gia Bình
Ngày sinh: 06/07/2001 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186 |
Họ tên:
Trịnh Thị Ngân
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 035******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187 |
Họ tên:
Lục Văn Hoà
Ngày sinh: 04/07/1983 Thẻ căn cước: 008******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 188 |
Họ tên:
Quách Đình Quân
Ngày sinh: 14/09/1991 Thẻ căn cước: 030******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189 |
Họ tên:
Hoàng Việt Bắc
Ngày sinh: 16/08/1984 Thẻ căn cước: 040******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Công trình |
|
||||||||||||
| 190 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hiền
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 001******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191 |
Họ tên:
Phạm Công Bằng
Ngày sinh: 04/11/1980 Thẻ căn cước: 034******726 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 192 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hưng
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 030******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hiếu
Ngày sinh: 23/07/1989 Thẻ căn cước: 033******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền Lương
Ngày sinh: 19/12/1995 Thẻ căn cước: 017******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 195 |
Họ tên:
Đỗ Hải Thanh
Ngày sinh: 23/11/1998 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 196 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hanh
Ngày sinh: 14/05/1996 Thẻ căn cước: 001******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 197 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 019******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 198 |
Họ tên:
Phan Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 040******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vận tải kinh tế đường bộ và thành phố |
|
||||||||||||
| 199 |
Họ tên:
Hoàng Đại Nghĩa
Ngày sinh: 13/12/2001 Thẻ căn cước: 002******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 200 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuận
Ngày sinh: 06/02/1997 Thẻ căn cước: 030******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
