Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Anh
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 038******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182 |
Họ tên:
Lại Kim Thắng
Ngày sinh: 29/01/1991 Thẻ căn cước: 022******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183 |
Họ tên:
Khổng Trung Nghệ
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 031******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tài
Ngày sinh: 02/07/2001 Thẻ căn cước: 040******790 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 185 |
Họ tên:
Vũ Đức Phú
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 030******446 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186 |
Họ tên:
Trần Phi Hùng
Ngày sinh: 09/04/1993 Thẻ căn cước: 022******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 187 |
Họ tên:
Đỗ Đại Sơn
Ngày sinh: 29/12/1993 Thẻ căn cước: 022******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 188 |
Họ tên:
Vũ Việt Anh
Ngày sinh: 18/04/1999 Thẻ căn cước: 022******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 189 |
Họ tên:
Phạm Sơn Hải
Ngày sinh: 13/04/1995 Thẻ căn cước: 022******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 27/10/2000 Thẻ căn cước: 034******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 191 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đăng
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Giang
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 030******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 193 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 31/05/1983 Thẻ căn cước: 022******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 194 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 11/11/1982 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 195 |
Họ tên:
Phạm Tùng Lâm
Ngày sinh: 11/05/1992 Thẻ căn cước: 022******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 196 |
Họ tên:
Trương Văn Doanh
Ngày sinh: 06/09/1977 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 197 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 08/06/1974 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 198 |
Họ tên:
Tô Đăng Xuân
Ngày sinh: 02/01/1997 Thẻ căn cước: 022******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 199 |
Họ tên:
Trương Văn Duy
Ngày sinh: 08/02/1983 Thẻ căn cước: 030******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 200 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuyến
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 022******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
