Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 08/06/1996 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 182 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Khánh
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 026******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 30/07/1995 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 184 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Huy
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 040******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 185 |
Họ tên:
Lê Hồng Sơn
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 038******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ KTĐ - chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Sơn
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 001******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 187 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 07/06/1991 Thẻ căn cước: 034******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 188 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 23/02/1989 Thẻ căn cước: 037******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189 |
Họ tên:
Trần Quốc Dân
Ngày sinh: 13/06/1972 Thẻ căn cước: 001******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng, Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quyền
Ngày sinh: 08/10/1994 Thẻ căn cước: 001******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 191 |
Họ tên:
Đào Văn Hào
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 040******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 192 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vũ
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 001******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 193 |
Họ tên:
Trang Thiện Đức
Ngày sinh: 12/10/1999 Thẻ căn cước: 066******045 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành kinh tế xây dựng chuyên ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 194 |
Họ tên:
Ngô Văn Điệp
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 049******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195 |
Họ tên:
Phạm Phú Thành
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 066******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 196 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Trọng
Ngày sinh: 06/01/1998 Thẻ căn cước: 066******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 197 |
Họ tên:
Phan Phúc Hưng
Ngày sinh: 17/05/2000 Thẻ căn cước: 066******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 198 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh Trâm
Ngày sinh: 25/11/2000 Thẻ căn cước: 066******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 199 |
Họ tên:
Lê Văn Trình
Ngày sinh: 28/03/1999 Thẻ căn cước: 049******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 049******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
