Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trình
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 285***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hoàn
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 040******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3 |
Họ tên:
Chu Phì Po
Ngày sinh: 22/10/1999 Thẻ căn cước: 012******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 4 |
Họ tên:
Ngô Khắc Chuyên
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 038******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Chiến
Ngày sinh: 07/03/1992 Thẻ căn cước: 038******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thuấn
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 036******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tuyến
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 012******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiện
Ngày sinh: 03/02/1982 Thẻ căn cước: 036******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9 |
Họ tên:
Dương Xuân Thành
Ngày sinh: 31/08/1993 Thẻ căn cước: 019******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/06/1976 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 27/10/1974 Thẻ căn cước: 024******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 027******689 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 13 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 09/09/1999 Thẻ căn cước: 024******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14 |
Họ tên:
Vũ Thị Hương
Ngày sinh: 27/10/1989 Thẻ căn cước: 037******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vũ Mạnh
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 075******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khánh
Ngày sinh: 24/08/2000 Thẻ căn cước: 015******772 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 17 |
Họ tên:
Lưu Văn Tránh
Ngày sinh: 21/03/1984 Thẻ căn cước: 034******205 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 036******443 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kinh tế tài nguyên thiên nhiên và môi trường, kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 19 |
Họ tên:
Thái Ngọc Thắng
Ngày sinh: 13/06/1992 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý đô thị và công trình; Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 20 |
Họ tên:
Đỗ Thị Quyên
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
