Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trình
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 285***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2 |
Họ tên:
Trần Đặng Tri
Ngày sinh: 19/08/1991 Thẻ căn cước: 052******683 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 052******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4 |
Họ tên:
Lê Vũ Thanh Nghị
Ngày sinh: 26/11/1990 Thẻ căn cước: 052******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5 |
Họ tên:
Trần Minh Hóa
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 052******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6 |
Họ tên:
Đỗ Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 06/08/1997 Thẻ căn cước: 056******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7 |
Họ tên:
Hồ Quốc Khánh
Ngày sinh: 19/11/1998 Thẻ căn cước: 052******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Định
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 064******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9 |
Họ tên:
Trương Quang Thắng
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 052******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hằng
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 093******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khang
Ngày sinh: 08/08/1996 Thẻ căn cước: 091******060 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12 |
Họ tên:
Châu Đặng Hữu Thịnh
Ngày sinh: 23/05/1999 Thẻ căn cước: 094******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 086******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 14 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Thiện Thanh
Ngày sinh: 04/12/2000 Thẻ căn cước: 096******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Nhựt Minh
Ngày sinh: 07/12/2000 Thẻ căn cước: 091******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 16 |
Họ tên:
Lư Hoàng Toại
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 091******548 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 17 |
Họ tên:
Trương Mai Gia Khang
Ngày sinh: 18/02/1996 Thẻ căn cước: 079******385 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 18 |
Họ tên:
Sơn Thái Hoàng
Ngày sinh: 20/12/1998 Thẻ căn cước: 094******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19 |
Họ tên:
Trần Hoàng Trọng Nhân
Ngày sinh: 04/01/1997 Thẻ căn cước: 092******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phố
Ngày sinh: 27/04/2001 Thẻ căn cước: 093******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
