Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trình
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 285***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 05/05/2000 Thẻ căn cước: 080******463 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 3 |
Họ tên:
Tạ Thiên Quang
Ngày sinh: 12/07/1999 Thẻ căn cước: 051******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư, ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4 |
Họ tên:
Ngô Chí Linh
Ngày sinh: 07/03/1996 Thẻ căn cước: 054******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5 |
Họ tên:
Nguyễn Ba Mươi Tư Quốc
Ngày sinh: 18/08/1997 Thẻ căn cước: 077******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6 |
Họ tên:
Trần Duy Thông
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 036******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 7 |
Họ tên:
Lữ Hoàng Phong
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 080******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 8 |
Họ tên:
Võ Đức Tôn
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 052******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9 |
Họ tên:
Nguyễn Chiếm Đông
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 049******210 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng: (chuyên ngành: Xây dựng cầu đường)/ Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 27/11/1981 Thẻ căn cước: 052******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Tuấn Khanh
Ngày sinh: 01/02/1974 Thẻ căn cước: 079******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 083******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13 |
Họ tên:
Võ Minh Thương
Ngày sinh: 26/07/1995 Thẻ căn cước: 054******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kĩ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14 |
Họ tên:
Lê Thị Nhi
Ngày sinh: 20/05/2001 Thẻ căn cước: 068******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15 |
Họ tên:
Võ Trần Chí
Ngày sinh: 09/11/2001 Thẻ căn cước: 068******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16 |
Họ tên:
Quách Vĩnh Phong
Ngày sinh: 22/01/2000 Thẻ căn cước: 079******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 17 |
Họ tên:
Phạm Minh Hưng
Ngày sinh: 23/05/1973 Thẻ căn cước: 080******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18 |
Họ tên:
Trương Quang Trọng
Ngày sinh: 13/04/2000 Thẻ căn cước: 051******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19 |
Họ tên:
Võ Văn Đạt
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 049******406 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 20 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 082******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
