Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 199941 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Hà
Ngày sinh: 27/04/1982 CMND: 100***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 199942 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thắng
Ngày sinh: 11/03/1980 CMND: 100***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 199943 |
Họ tên:
Trịnh Quang Đại
Ngày sinh: 30/10/1979 CMND: 370***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199944 |
Họ tên:
Chu Văn Lương
Ngày sinh: 06/01/1980 CMND: 100***038 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 199945 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàn
Ngày sinh: 21/07/1982 CMND: 151***955 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 199946 |
Họ tên:
La Xuân Thái
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 025***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199947 |
Họ tên:
Đào Quang Duy
Ngày sinh: 30/09/1986 CMND: 100***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 199948 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 29/10/1979 CMND: 012***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 199949 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nhân
Ngày sinh: 03/07/1975 CMND: 022***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 199950 |
Họ tên:
Trương Triệu Anh
Ngày sinh: 27/09/1982 CMND: 100***012 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199951 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khoa
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 038******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 199952 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vinh
Ngày sinh: 30/06/1974 CMND: 100***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 199953 |
Họ tên:
Dương Thị Yến
Ngày sinh: 07/10/1981 CMND: 100***011 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199954 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Bình Nguyên
Ngày sinh: 19/07/1980 CMND: 100***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199955 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 183***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 199956 |
Họ tên:
Dương Quốc Thắng
Ngày sinh: 17/02/1973 CMND: 011***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 199957 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 13/10/1971 CMND: 100***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199958 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Ẩn
Ngày sinh: 01/06/1978 CMND: 025***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199959 |
Họ tên:
Phan Thúc Ngân
Ngày sinh: 22/06/1973 CMND: 100***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 199960 |
Họ tên:
Lương Thị Nga
Ngày sinh: 18/10/1980 CMND: 100***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
