Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 199741 |
Họ tên:
Cao Kim Trinh
Ngày sinh: 11/06/1968 Thẻ căn cước: 015******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 199742 |
Họ tên:
Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 09/08/1980 CMND: 141***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 199743 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thoa
Ngày sinh: 13/07/1979 CMND: 111***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 199744 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Thanh
Ngày sinh: 02/02/1971 CMND: 012***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 199745 |
Họ tên:
Đàm Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/10/1981 CMND: 013***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 199746 |
Họ tên:
Đặng Quang Ngọc
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 012***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 199747 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Toàn
Ngày sinh: 08/04/1981 Thẻ căn cước: 035******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199748 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thanh
Ngày sinh: 13/11/1979 CMND: 012***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 199749 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 04/11/1980 CMND: 111***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199750 |
Họ tên:
Nguyễn ĐÌnh Long
Ngày sinh: 03/07/1976 Thẻ căn cước: 001******865 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199751 |
Họ tên:
Bùi Quang Tú
Ngày sinh: 10/01/1959 Thẻ căn cước: 025******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199752 |
Họ tên:
Nguyễn Thục Ly
Ngày sinh: 22/10/1971 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199753 |
Họ tên:
Phạm Thị Hương
Ngày sinh: 08/11/1983 CMND: 145***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 199754 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Liên
Ngày sinh: 08/03/1980 Thẻ căn cước: 035******007 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 199755 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 22/02/1969 CMND: 011***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 199756 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hoa
Ngày sinh: 17/04/1986 CMND: 112***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199757 |
Họ tên:
Bùi Hữu Chính
Ngày sinh: 16/10/1971 CMND: 151***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199758 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiễm
Ngày sinh: 12/12/1972 Thẻ căn cước: 034******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199759 |
Họ tên:
Tô Thị Phương Anh
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 199760 |
Họ tên:
Ngô Trung Hải
Ngày sinh: 12/04/1957 CMND: 012***414 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
