Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 198961 |
Họ tên:
Võ Bá Đạo
Ngày sinh: 20/05/1980 CMND: 260***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cảng công trình biển |
|
||||||||||||
| 198962 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hà
Ngày sinh: 15/11/1982 CMND: 100***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 198963 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Linh
Ngày sinh: 22/04/1984 Thẻ căn cước: 036******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 198964 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sỹ
Ngày sinh: 16/01/1980 CMND: 100***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 198965 |
Họ tên:
Lê Văn Hảo
Ngày sinh: 06/10/1974 CMND: 100***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 198966 |
Họ tên:
Phạm Khắc Tú
Ngày sinh: 27/12/1982 CMND: 013***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 198967 |
Họ tên:
Hoàng Đôn Dũng
Ngày sinh: 27/08/1955 CMND: 023***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 198968 |
Họ tên:
Trần Quốc Anh
Ngày sinh: 02/07/1978 Thẻ căn cước: 051******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 198969 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 13/11/1985 CMND: 031***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 198970 |
Họ tên:
Lương Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1975 CMND: 022***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 198971 |
Họ tên:
Trần Lê Thăng
Ngày sinh: 11/08/1971 CMND: 023***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 198972 |
Họ tên:
Trần Vũ Tâm Minh
Ngày sinh: 15/05/1984 CMND: 225***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng – Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 198973 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/02/1980 CMND: 024***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 198974 |
Họ tên:
Châu Quốc Cường
Ngày sinh: 21/06/1979 CMND: 385***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 198975 |
Họ tên:
Phan Xuân Nhật
Ngày sinh: 15/11/1975 CMND: 022***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 198976 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khánh
Ngày sinh: 17/10/1963 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật/ Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 198977 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 09/03/1976 CMND: 023***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 198978 |
Họ tên:
Trần Duy Quang
Ngày sinh: 05/02/1980 CMND: 025***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 198979 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thái
Ngày sinh: 05/01/1981 CMND: 025***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 198980 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 08/02/1971 CMND: 022***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
