Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 198861 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hà
Ngày sinh: 18/07/1983 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 198862 |
Họ tên:
Đoàn Lê Hán
Ngày sinh: 17/01/1963 Thẻ căn cước: 001******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy |
|
||||||||||||
| 198863 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1982 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 198864 |
Họ tên:
Trương Tiến Tài
Ngày sinh: 30/05/1983 CMND: 135***187 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 198865 |
Họ tên:
Vũ Vĩnh Trường
Ngày sinh: 24/10/1982 CMND: 142***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 198866 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vinh
Ngày sinh: 01/06/1974 CMND: 011***325 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 198867 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Phác
Ngày sinh: 22/02/1984 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 198868 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thôi
Ngày sinh: 01/12/1966 CMND: 017***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - ngành nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 198869 |
Họ tên:
Trần Thúy Quỳnh
Ngày sinh: 12/05/1973 CMND: 011***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 198870 |
Họ tên:
Quách Trung Học
Ngày sinh: 03/03/1979 CMND: 162***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 198871 |
Họ tên:
Cao Thị Luyến
Ngày sinh: 15/08/1979 Thẻ căn cước: 036******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 198872 |
Họ tên:
Trần Thanh Khải
Ngày sinh: 20/12/1981 CMND: 013***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 198873 |
Họ tên:
Dương Ngọc Hiền
Ngày sinh: 23/03/1972 Thẻ căn cước: 040******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 198874 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Thủy
Ngày sinh: 10/06/1975 CMND: 011***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 198875 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hiền
Ngày sinh: 29/04/1976 CMND: 163***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 198876 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 29/03/1976 Thẻ căn cước: 037******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 198877 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/09/1976 CMND: 012***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 198878 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huyền
Ngày sinh: 01/08/1970 CMND: 012***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 198879 |
Họ tên:
Trương Quang Đông
Ngày sinh: 29/12/1972 Thẻ căn cước: 038******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 198880 |
Họ tên:
Ứng Việt Cường
Ngày sinh: 07/01/1976 CMND: 012***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
