Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 198841 |
Họ tên:
Trịnh Hồ Quốc Anh
Ngày sinh: 15/09/1986 CMND: 271***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 198842 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 19/02/1978 CMND: 023***257 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 198843 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 18/10/1978 CMND: 023***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 198844 |
Họ tên:
Bùi Minh Nam
Ngày sinh: 17/12/1983 CMND: 280***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 198845 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Khắc Huy
Ngày sinh: 21/04/1985 CMND: 290***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 198846 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Lộc
Ngày sinh: 26/10/1978 CMND: 012***379 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 198847 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/01/1983 CMND: 023***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 198848 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Viễn
Ngày sinh: 16/12/1978 CMND: 201***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 198849 |
Họ tên:
Guillermo C.Agustin JR
Ngày sinh: 02/08/1960 Hộ chiếu: P04***46A Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học xây dựng |
|
||||||||||||
| 198850 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Giang
Ngày sinh: 03/05/1979 Thẻ căn cước: 044******207 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 198851 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Quí
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 079******435 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 198852 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Khiêm
Ngày sinh: 26/01/1973 CMND: 024***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 198853 |
Họ tên:
Bùi Văn Vang
Ngày sinh: 20/03/1961 CMND: 010***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 198854 |
Họ tên:
Hà Văn Chính
Ngày sinh: 01/01/1956 CMND: 010***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 198855 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 21/04/1974 CMND: 012***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 198856 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Lê
Ngày sinh: 26/12/1981 CMND: 182***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 198857 |
Họ tên:
Hoàng Bá Sơn
Ngày sinh: 06/04/1980 CMND: 013***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ và công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 198858 |
Họ tên:
Bùi Minh Trọng
Ngày sinh: 30/05/1976 Thẻ căn cước: 031******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 198859 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1958 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 198860 |
Họ tên:
Nguyễn Thụy Dũng
Ngày sinh: 24/05/1978 Thẻ căn cước: 027******122 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
