Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 204241 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hải
Ngày sinh: 23/11/1975 CMND: 022***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 204242 |
Họ tên:
Phan Kỳ Nam
Ngày sinh: 07/05/1958 CMND: 022***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 204243 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hoàng
Ngày sinh: 22/11/1960 CMND: 022***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 204244 |
Họ tên:
Ninh Văn Ánh
Ngày sinh: 05/06/1954 CMND: 025***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 204245 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Ánh
Ngày sinh: 13/03/1959 CMND: 022***535 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 204246 |
Họ tên:
Lê Thị Phương Bắc
Ngày sinh: 15/12/1972 CMND: 024***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 204247 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hải Anh
Ngày sinh: 28/04/1974 CMND: 025***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 204248 |
Họ tên:
Trần Tiến Đệ
Ngày sinh: 22/03/1967 CMND: 021***212 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 204249 |
Họ tên:
Thân Đức Quốc Việt
Ngày sinh: 15/03/1972 Thẻ căn cước: 048******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 204250 |
Họ tên:
Ngô Quang Hiền
Ngày sinh: 08/07/1960 CMND: 466***001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
