Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 200121 |
Họ tên:
Ngô Văn Sơn
Ngày sinh: 28/12/1984 CMND: 162***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 200122 |
Họ tên:
Bùi Việt Hùng
Ngày sinh: 03/07/1985 Thẻ căn cước: 036******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 200123 |
Họ tên:
Trần Đức Luận
Ngày sinh: 17/06/1980 CMND: 162***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 200124 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến
Ngày sinh: 31/03/1990 CMND: 163***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tư |
|
||||||||||||
| 200125 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 26/06/1990 CMND: 162***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 200126 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 19/04/1985 Thẻ căn cước: 036******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 200127 |
Họ tên:
Trương Thị Nhàn
Ngày sinh: 18/04/1973 Thẻ căn cước: 001******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 200128 |
Họ tên:
Phan Lâm Nhật Nam
Ngày sinh: 06/07/1987 CMND: 023***665 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc Thạc sỹ - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 200129 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 06/04/1991 CMND: 215***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 200130 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 068******058 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 200131 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 27/07/1989 CMND: 341***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 200132 |
Họ tên:
Lê Cảnh Trường
Ngày sinh: 28/02/1986 CMND: 197***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 200133 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 29/04/1984 CMND: 205***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 200134 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Long
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 191***023 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 200135 |
Họ tên:
Võ Hoàng Thuyết
Ngày sinh: 24/09/1990 CMND: 321***504 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 200136 |
Họ tên:
Nhâm Đỗ Minh Hoàng
Ngày sinh: 13/02/1989 CMND: 024***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200137 |
Họ tên:
Vũ Văn Thực
Ngày sinh: 25/05/1986 Thẻ căn cước: 037******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 200138 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Trung
Ngày sinh: 03/12/1972 CMND: 025***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 200139 |
Họ tên:
Phạm Duy Minh
Ngày sinh: 16/08/1989 CMND: 311***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200140 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 11/02/1979 CMND: 023***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
