Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 200081 |
Họ tên:
VÕ QUỐC BẢO
Ngày sinh: 30/12/1983 CMND: 240***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200082 |
Họ tên:
TRẦN QUANG NGUYÊN
Ngày sinh: 04/04/1980 CMND: 212***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 200083 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 331***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200084 |
Họ tên:
NGUYỄN HIẾU ĐA
Ngày sinh: 16/12/1987 CMND: 311***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200085 |
Họ tên:
TRẦN MINH THI
Ngày sinh: 14/02/1984 Hộ chiếu: B30**263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-Ths kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 200086 |
Họ tên:
TRƯƠNG MINH HÒA
Ngày sinh: 10/04/1976 CMND: 023***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 200087 |
Họ tên:
TRẦN VĂN TUYẾN
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 225***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 200088 |
Họ tên:
PHẠM THẾ HIỂN
Ngày sinh: 17/07/1984 CMND: 225***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200089 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC DIỆU
Ngày sinh: 28/01/1978 CMND: 206***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 200090 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH DŨNG
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 025***440 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 200091 |
Họ tên:
TRẦN HỮU HOÀNG
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 311***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 200092 |
Họ tên:
NGUYỄN TƯỜNG CHI
Ngày sinh: 15/10/1976 CMND: 023***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 200093 |
Họ tên:
TRỊNH HOÀNG QUANG VŨ
Ngày sinh: 16/11/1978 CMND: 201***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 200094 |
Họ tên:
TRẦN KỲ LÂM
Ngày sinh: 10/07/1974 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 200095 |
Họ tên:
NGUYỄN VĨ KIỆN
Ngày sinh: 05/04/1984 CMND: 025***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 200096 |
Họ tên:
VŨ VĂN KHÁNH
Ngày sinh: 02/01/1968 CMND: 022***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200097 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC MINH
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 300***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 200098 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH AN
Ngày sinh: 21/02/1984 CMND: 230***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông công chính (Ngành: Xây dựng cầu đường ) |
|
||||||||||||
| 200099 |
Họ tên:
PHAN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 20/11/1978 Thẻ căn cước: 072******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 200100 |
Họ tên:
NGUYỄN THIỆN CHÍ
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 221***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
