Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 200021 |
Họ tên:
Nghiêm Minh Phúc
Ngày sinh: 18/09/1991 Thẻ căn cước: 001******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 200022 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Luân Hiến
Ngày sinh: 16/09/1988 CMND: 135***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 200023 |
Họ tên:
Lã Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/09/1988 Thẻ căn cước: 015******016 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200024 |
Họ tên:
Trịnh Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 27/03/1988 CMND: 151***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 200025 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huấn
Ngày sinh: 06/06/1981 CMND: 145***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 200026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 17/05/1975 CMND: 111***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 200027 |
Họ tên:
Dương Thị Cẩm Vân
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 056******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 200028 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 14/01/1977 Thẻ căn cước: 035******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 200029 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Trường
Ngày sinh: 03/12/1976 CMND: 112***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 200030 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cường
Ngày sinh: 25/12/1981 CMND: 111***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 200031 |
Họ tên:
Hoàng Hà
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 033******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200032 |
Họ tên:
Ngô Văn Giang
Ngày sinh: 19/10/1985 CMND: 111***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200033 |
Họ tên:
Phạm Thị Lan Anh
Ngày sinh: 29/07/1988 Thẻ căn cước: 031******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 200034 |
Họ tên:
Hà Minh Tiến
Ngày sinh: 30/08/1989 CMND: 012***638 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 200035 |
Họ tên:
Chu Thị Hạnh
Ngày sinh: 07/12/1990 Thẻ căn cước: 033******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 200036 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Thắm
Ngày sinh: 01/10/1986 CMND: 162***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200037 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạnh
Ngày sinh: 09/02/1988 CMND: 162***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200038 |
Họ tên:
Lê Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 14/10/1990 CMND: 012***718 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 200039 |
Họ tên:
Lại Thị Phương Anh
Ngày sinh: 27/02/1987 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200040 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
