Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 200001 |
Họ tên:
Mạch Ngọc Huy
Ngày sinh: 16/03/1971 CMND: 022***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp (Công nghiệp Nông thôn) |
|
||||||||||||
| 200002 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trông
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 211***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 200003 |
Họ tên:
Trần Phương Nguyên
Ngày sinh: 13/12/1987 CMND: 230***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 200004 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dân
Ngày sinh: 15/10/1987 CMND: 024***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 200005 |
Họ tên:
Đặng Kim Mỹ
Ngày sinh: 24/08/1986 Thẻ căn cước: 089******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 200006 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Hưng
Ngày sinh: 07/04/1971 CMND: 022***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 200007 |
Họ tên:
Võ Quang Quyết
Ngày sinh: 30/11/1985 CMND: 240***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 200008 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 28/02/1976 Thẻ căn cước: 036******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 200009 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 22/09/1988 CMND: 215***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 200010 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 29/09/1987 CMND: 312***493 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật; Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 200011 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 10/02/1966 CMND: 310***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 200012 |
Họ tên:
Trần Hoàng Khải
Ngày sinh: 06/11/1980 CMND: 370***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 200013 |
Họ tên:
Trần Quang Thái
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 311***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 200014 |
Họ tên:
Trương Hồng Phúc
Ngày sinh: 06/01/1975 CMND: 371***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 200015 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 06/11/1986 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 200016 |
Họ tên:
_Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: _00*******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 200017 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng
Ngày sinh: 17/02/1977 CMND: 011***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 200018 |
Họ tên:
Hồ Thị Thùy Chi
Ngày sinh: 01/05/1980 Thẻ căn cước: 040******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 200019 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hùng
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 033******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 200020 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thương
Ngày sinh: 10/05/1977 CMND: 111***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
